人造语言
[rén zào yǔ yán] [NHÂN 造 语 言]
ngôn ngữ nhân tạo; ngôn ngữ được tạo mới
人造语言 đọc là rén zào yǔ yán, nghĩa là ngôn ngữ nhân tạo; ngôn ngữ được tạo mới. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[rén zào yǔ yán] [NHÂN 造 语 言]
ngôn ngữ nhân tạo; ngôn ngữ được tạo mới
人造语言 (rén zào yǔ yán) nghĩa là ngôn ngữ nhân tạo; ngôn ngữ được tạo mới.
Viết lần lượt từng chữ 人, 造, 语, 言 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.