人鱼小姐
[rén yú xiǎo jie] [NHÂN 鱼 TIỂU 姐]
nàng tiên cá; nàng tiên cá nhỏ
人鱼小姐 đọc là rén yú xiǎo jie, nghĩa là nàng tiên cá; nàng tiên cá nhỏ. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[rén yú xiǎo jie] [NHÂN 鱼 TIỂU 姐]
nàng tiên cá; nàng tiên cá nhỏ
人鱼小姐 (rén yú xiǎo jie) nghĩa là nàng tiên cá; nàng tiên cá nhỏ.
Viết lần lượt từng chữ 人, 鱼, 小, 姐 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.