休闲裤
[xiū xián kù] [休 闲 裤]
quần mặc thường ngày
他平时喜欢穿休闲裤出门。
tā píng shí xǐ huan chuān xiū xián kù chū mén.Bình thường anh ấy thích mặc quần thoải mái khi ra ngoài.
休闲裤 đọc là xiū xián kù, nghĩa là quần mặc thường ngày. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[xiū xián kù] [休 闲 裤]
quần mặc thường ngày
他平时喜欢穿休闲裤出门。
tā píng shí xǐ huan chuān xiū xián kù chū mén.Bình thường anh ấy thích mặc quần thoải mái khi ra ngoài.
休闲裤 (xiū xián kù) nghĩa là quần mặc thường ngày.
Viết lần lượt từng chữ 休, 闲, 裤 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.