传染性
[chuán rǎn xìng] [传 染 性]
lây nhiễm; dễ lây; tính lây nhiễm; khả năng lây truyền
传染性 đọc là chuán rǎn xìng, nghĩa là lây nhiễm; dễ lây. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[chuán rǎn xìng] [传 染 性]
lây nhiễm; dễ lây; tính lây nhiễm; khả năng lây truyền
传染性 (chuán rǎn xìng) nghĩa là lây nhiễm; dễ lây.
Viết lần lượt từng chữ 传, 染, 性 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.