传输距离
[chuán shū jù lí] [传 输 距 离]
khoảng cách truyền
传输距离 đọc là chuán shū jù lí, nghĩa là khoảng cách truyền. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[chuán shū jù lí] [传 输 距 离]
khoảng cách truyền
传输距离 (chuán shū jù lí) nghĩa là khoảng cách truyền.
Viết lần lượt từng chữ 传, 输, 距, 离 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.