位列
[wèi liè] [位 列]
xếp hạng
位列 đọc là wèi liè, nghĩa là xếp hạng. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
位列 (wèi liè) nghĩa là xếp hạng.
Viết lần lượt từng chữ 位, 列 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.