站队
[zhàn duì] [站 队]
xếp hàng; đứng thành hàng; (nghĩa bóng) đứng về phe; ủng hộ ai đó; theo một phe phái
站队 đọc là zhàn duì, nghĩa là xếp hàng; đứng thành hàng. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[zhàn duì] [站 队]
xếp hàng; đứng thành hàng; (nghĩa bóng) đứng về phe; ủng hộ ai đó; theo một phe phái
站队 (zhàn duì) nghĩa là xếp hàng; đứng thành hàng.
Viết lần lượt từng chữ 站, 队 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.