你个头
[nǐ ge tóu] [NHĨ 个 头]
(khẩu ngữ) (hậu tố) cái quái gì!; ừ, đúng rồi! (mỉa mai)
你个头 đọc là nǐ ge tóu, nghĩa là (khẩu ngữ) (hậu tố) cái quái gì!; ừ, đúng rồi! (mỉa mai). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[nǐ ge tóu] [NHĨ 个 头]
(khẩu ngữ) (hậu tố) cái quái gì!; ừ, đúng rồi! (mỉa mai)
你个头 (nǐ ge tóu) nghĩa là (khẩu ngữ) (hậu tố) cái quái gì!; ừ, đúng rồi! (mỉa mai).
Viết lần lượt từng chữ 你, 个, 头 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.