倒腾 đọc là dǎo teng, nghĩa là di chuyển; dịch chuyển. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 倒腾
倒腾 nghĩa là gì?
倒腾 (dǎo teng) nghĩa là di chuyển; dịch chuyển.
Cách viết 倒腾 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 倒, 腾 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.