偿付
[cháng fù] [偿 付]
trả lại
偿付 đọc là cháng fù, nghĩa là trả lại. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
偿付 (cháng fù) nghĩa là trả lại.
Viết lần lượt từng chữ 偿, 付 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.