先声 đọc là xiān shēng, nghĩa là dấu hiệu; điềm báo. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 先声
先声 nghĩa là gì?
先声 (xiān shēng) nghĩa là dấu hiệu; điềm báo.
Cách viết 先声 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 先, 声 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.
Từ liên quan đến 先声?
Thường gặp: 先声夺人 (xiān shēng duó rén) – giành thế chủ động bằng cách phô trương sức mạnh.