公伤事故
[gōng shāng shì gù] [公 伤 事 故]
tai nạn lao động; chấn thương liên quan đến công việc
公伤事故 đọc là gōng shāng shì gù, nghĩa là tai nạn lao động; chấn thương liên quan đến công việc. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[gōng shāng shì gù] [公 伤 事 故]
tai nạn lao động; chấn thương liên quan đến công việc
公伤事故 (gōng shāng shì gù) nghĩa là tai nạn lao động; chấn thương liên quan đến công việc.
Viết lần lượt từng chữ 公, 伤, 事, 故 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.