具体说明
[jù tǐ shuō míng] [具 体 THUYẾT 明]
nêu rõ; chi tiết cụ thể
具体说明 đọc là jù tǐ shuō míng, nghĩa là nêu rõ; chi tiết cụ thể. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[jù tǐ shuō míng] [具 体 THUYẾT 明]
nêu rõ; chi tiết cụ thể
具体说明 (jù tǐ shuō míng) nghĩa là nêu rõ; chi tiết cụ thể.
Viết lần lượt từng chữ 具, 体, 说, 明 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.