内分泌腺
[nèi fēn mì xiàn] [内 分 泌 腺]
tuyến nội tiết
内分泌腺 đọc là nèi fēn mì xiàn, nghĩa là tuyến nội tiết. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[nèi fēn mì xiàn] [内 分 泌 腺]
tuyến nội tiết
内分泌腺 (nèi fēn mì xiàn) nghĩa là tuyến nội tiết.
Viết lần lượt từng chữ 内, 分, 泌, 腺 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.