内眷
[nèi juàn] [内 眷]
nữ giới trong gia đình; người nhà (phụ nữ)
内眷 đọc là nèi juàn, nghĩa là nữ giới trong gia đình; người nhà (phụ nữ). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[nèi juàn] [内 眷]
nữ giới trong gia đình; người nhà (phụ nữ)
内眷 (nèi juàn) nghĩa là nữ giới trong gia đình; người nhà (phụ nữ).
Viết lần lượt từng chữ 内, 眷 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.