内酯 đọc là nèi zhǐ, nghĩa là lacton. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 内酯
内酯 nghĩa là gì?
内酯 (nèi zhǐ) nghĩa là lacton.
Cách viết 内酯 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 内, 酯 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.
Từ liên quan đến 内酯?
Thường gặp: 丁内酯 (dīng nèi zhǐ) – butyrolactone.