内陆河
[nèi lù hé] [内 陆 河]
sông nội địa; sông chảy vào biển nội địa
内陆河 đọc là nèi lù hé, nghĩa là sông nội địa; sông chảy vào biển nội địa. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[nèi lù hé] [内 陆 河]
sông nội địa; sông chảy vào biển nội địa
内陆河 (nèi lù hé) nghĩa là sông nội địa; sông chảy vào biển nội địa.
Viết lần lượt từng chữ 内, 陆, 河 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.