农奴解放日
[nóng nú jiě fàng rì] [农 奴 解 放 日]
Ngày Giải phóng Nông nô (Trung Quốc)
农奴解放日 đọc là nóng nú jiě fàng rì, nghĩa là Ngày Giải phóng Nông nô (Trung Quốc). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[nóng nú jiě fàng rì] [农 奴 解 放 日]
Ngày Giải phóng Nông nô (Trung Quốc)
农奴解放日 (nóng nú jiě fàng rì) nghĩa là Ngày Giải phóng Nông nô (Trung Quốc).
Viết lần lượt từng chữ 农, 奴, 解, 放, 日 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.