农民起义
[nóng mín qǐ yì] [农 民 起 义]
khởi nghĩa nông dân
农民起义推翻了旧王朝的统治。
nóng mín qǐ yì tuī fān le jiù wáng cháo de tǒng zhì.Cuộc khởi nghĩa của nông dân đã lật đổ sự thống trị của triều đại cũ.
农民起义 đọc là nóng mín qǐ yì, nghĩa là khởi nghĩa nông dân. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[nóng mín qǐ yì] [农 民 起 义]
khởi nghĩa nông dân
农民起义推翻了旧王朝的统治。
nóng mín qǐ yì tuī fān le jiù wáng cháo de tǒng zhì.Cuộc khởi nghĩa của nông dân đã lật đổ sự thống trị của triều đại cũ.
农民起义 (nóng mín qǐ yì) nghĩa là khởi nghĩa nông dân.
Viết lần lượt từng chữ 农, 民, 起, 义 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.