冷热病 đọc là lěng rè bìng, nghĩa là bệnh sốt rét. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 冷热病
冷热病 nghĩa là gì?
冷热病 (lěng rè bìng) nghĩa là bệnh sốt rét.
Cách viết 冷热病 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 冷, 热, 病 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.