冷眼旁观 đọc là lěng yǎn páng guān, nghĩa là lạnh lùng đứng nhìn; quan điểm thờ ơ. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 冷眼旁观
冷眼旁观 nghĩa là gì?
冷眼旁观 (lěng yǎn páng guān) nghĩa là lạnh lùng đứng nhìn; quan điểm thờ ơ.
Cách viết 冷眼旁观 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 冷, 眼, 旁, 观 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.