减削
[jiǎn xuē] [减 削]
giảm; bớt
减削 đọc là jiǎn xuē, nghĩa là giảm; bớt. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
减削 (jiǎn xuē) nghĩa là giảm; bớt.
Viết lần lượt từng chữ 减, 削 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.