出生证明书
[chū shēng zhèng míng shū] [出 生 证 明 书]
giấy khai sinh; lượng từ: 张 (zhāng)
出生证明书 đọc là chū shēng zhèng míng shū, nghĩa là giấy khai sinh; lượng từ: 张 (zhāng). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[chū shēng zhèng míng shū] [出 生 证 明 书]
giấy khai sinh; lượng từ: 张 (zhāng)
出生证明书 (chū shēng zhèng míng shū) nghĩa là giấy khai sinh; lượng từ: 张 (zhāng).
Viết lần lượt từng chữ 出, 生, 证, 明, 书 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.