前半天儿
[qián bàn tiān r] [前 半 天 儿]
biến thể er hoá của 前半天 (qián bàn tiān)
前半天儿 đọc là qián bàn tiān r, nghĩa là biến thể er hoá của 前半天 (qián bàn tiān). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[qián bàn tiān r] [前 半 天 儿]
biến thể er hoá của 前半天 (qián bàn tiān)
前半天儿 (qián bàn tiān r) nghĩa là biến thể er hoá của 前半天 (qián bàn tiān).
Viết lần lượt từng chữ 前, 半, 天, 儿 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.