前所未见
[qián suǒ wèi jiàn] [前 所 未 见]
chưa từng có; chưa từng thấy trước đây
前所未见 đọc là qián suǒ wèi jiàn, nghĩa là chưa từng có; chưa từng thấy trước đây. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[qián suǒ wèi jiàn] [前 所 未 见]
chưa từng có; chưa từng thấy trước đây
前所未见 (qián suǒ wèi jiàn) nghĩa là chưa từng có; chưa từng thấy trước đây.
Viết lần lượt từng chữ 前, 所, 未, 见 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.