前边儿
[qián bian r] [前 边 儿]
biến thể er hoá của 前边 (qián bian)
前边儿 đọc là qián bian r, nghĩa là biến thể er hoá của 前边 (qián bian). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[qián bian r] [前 边 儿]
biến thể er hoá của 前边 (qián bian)
前边儿 (qián bian r) nghĩa là biến thể er hoá của 前边 (qián bian).
Viết lần lượt từng chữ 前, 边, 儿 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.