前首相 đọc là qián shǒu xiàng, nghĩa là cựu thủ tướng. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 前首相
前首相 nghĩa là gì?
前首相 (qián shǒu xiàng) nghĩa là cựu thủ tướng.
Cách viết 前首相 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 前, 首, 相 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.