动嘴皮儿
[dòng zuǐ pí r] [动 嘴 皮 儿]
biến thể er hoá của 动嘴皮 (dòng zuǐ pí)
动嘴皮儿 đọc là dòng zuǐ pí r, nghĩa là biến thể er hoá của 动嘴皮 (dòng zuǐ pí). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[dòng zuǐ pí r] [动 嘴 皮 儿]
biến thể er hoá của 动嘴皮 (dòng zuǐ pí)
动嘴皮儿 (dòng zuǐ pí r) nghĩa là biến thể er hoá của 动嘴皮 (dòng zuǐ pí).
Viết lần lượt từng chữ 动, 嘴, 皮, 儿 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.