动态存储器
[dòng tài cún chǔ qì] [动 态 存 储 器]
bộ nhớ động
动态存储器 đọc là dòng tài cún chǔ qì, nghĩa là bộ nhớ động. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[dòng tài cún chǔ qì] [动 态 存 储 器]
bộ nhớ động
动态存储器 (dòng tài cún chǔ qì) nghĩa là bộ nhớ động.
Viết lần lượt từng chữ 动, 态, 存, 储, 器 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.