动态网页
[dòng tài wǎng yè] [动 态 网 页]
trang web động
这是一个动态网页。
zhè shì yí gè dòng tài wǎng yè.Đây là một trang web động.
动态网页 đọc là dòng tài wǎng yè, nghĩa là trang web động. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[dòng tài wǎng yè] [动 态 网 页]
trang web động
这是一个动态网页。
zhè shì yí gè dòng tài wǎng yè.Đây là một trang web động.
动态网页 (dòng tài wǎng yè) nghĩa là trang web động.
Viết lần lượt từng chữ 动, 态, 网, 页 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.