XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

动情激素 đọc là dòng qíng jī sù, nghĩa là estrogen. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 动情激素

动情激素 nghĩa là gì?

动情激素 (dòng qíng jī sù) nghĩa là estrogen.

Cách viết 动情激素 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 动, 情, 激, 素 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.