动物毒素
[dòng wù dú sù] [动 物 毒 素]
độc tố động vật
动物毒素 đọc là dòng wù dú sù, nghĩa là độc tố động vật. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[dòng wù dú sù] [动 物 毒 素]
độc tố động vật
动物毒素 (dòng wù dú sù) nghĩa là độc tố động vật.
Viết lần lượt từng chữ 动, 物, 毒, 素 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.