XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

动物淀粉 đọc là dòng wù diàn fěn, nghĩa là glycogen. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 动物淀粉

动物淀粉 nghĩa là gì?

动物淀粉 (dòng wù diàn fěn) nghĩa là glycogen.

Cách viết 动物淀粉 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 动, 物, 淀, 粉 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.