动物淀粉
[dòng wù diàn fěn] [动 物 淀 粉]
glycogen
动物淀粉 đọc là dòng wù diàn fěn, nghĩa là glycogen. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[dòng wù diàn fěn] [动 物 淀 粉]
glycogen
动物淀粉 (dòng wù diàn fěn) nghĩa là glycogen.
Viết lần lượt từng chữ 动, 物, 淀, 粉 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.