动见观瞻
[dòng jiàn guān zhān] [动 见 观 瞻]
bị theo dõi chặt chẽ (thành ngữ)
动见观瞻 đọc là dòng jiàn guān zhān, nghĩa là bị theo dõi chặt chẽ (thành ngữ). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[dòng jiàn guān zhān] [动 见 观 瞻]
bị theo dõi chặt chẽ (thành ngữ)
动见观瞻 (dòng jiàn guān zhān) nghĩa là bị theo dõi chặt chẽ (thành ngữ).
Viết lần lượt từng chữ 动, 见, 观, 瞻 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.