勘验
[kān yàn] [勘 验]
điều tra; kiểm tra
勘验 đọc là kān yàn, nghĩa là điều tra; kiểm tra. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
勘验 (kān yàn) nghĩa là điều tra; kiểm tra.
Viết lần lượt từng chữ 勘, 验 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.