化学战斗部
[huà xué zhàn dòu bù] [化 HỌC 战 斗 部]
đầu đạn hóa học
化学战斗部 đọc là huà xué zhàn dòu bù, nghĩa là đầu đạn hóa học. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[huà xué zhàn dòu bù] [化 HỌC 战 斗 部]
đầu đạn hóa học
化学战斗部 (huà xué zhàn dòu bù) nghĩa là đầu đạn hóa học.
Viết lần lượt từng chữ 化, 学, 战, 斗, 部 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.