北边儿
[běi biān r] [北 边 儿]
biến thể er hoá của 北边 (běi biān)
北边儿 đọc là běi biān r, nghĩa là biến thể er hoá của 北边 (běi biān). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[běi biān r] [北 边 儿]
biến thể er hoá của 北边 (běi biān)
北边儿 (běi biān r) nghĩa là biến thể er hoá của 北边 (běi biān).
Viết lần lượt từng chữ 北, 边, 儿 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.