区块 đọc là qū kuài, nghĩa là khối; đoạn. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 区块
区块 nghĩa là gì?
区块 (qū kuài) nghĩa là khối; đoạn.
Cách viết 区块 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 区, 块 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.
Từ liên quan đến 区块?
Thường gặp: 区块链 (qū kuài liàn) – (tin học) chuỗi khối.