烟气
[yān qì] [烟 气]
khói
这种优质煤炭燃烧时产生的烟气较少。
zhè zhǒng yōu zhì méi tàn rán shāo shí chǎn shēng de yān qì jiào shǎo.Loại than đá chất lượng cao này sinh ra ít khói hơn khi cháy.
烟气 đọc là yān qì, nghĩa là khói. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[yān qì] [烟 气]
khói
这种优质煤炭燃烧时产生的烟气较少。
zhè zhǒng yōu zhì méi tàn rán shāo shí chǎn shēng de yān qì jiào shǎo.Loại than đá chất lượng cao này sinh ra ít khói hơn khi cháy.
烟气 (yān qì) nghĩa là khói.
Viết lần lượt từng chữ 烟, 气 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.