XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

卧果儿 đọc là wò guǒ r, nghĩa là trứng chần. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 卧果儿

卧果儿 nghĩa là gì?

卧果儿 (wò guǒ r) nghĩa là trứng chần.

Cách viết 卧果儿 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 卧, 果, 儿 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.