去向不明 đọc là qù xiàng bù míng, nghĩa là mất tích; không rõ tung tích. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 去向不明
去向不明 nghĩa là gì?
去向不明 (qù xiàng bù míng) nghĩa là mất tích; không rõ tung tích.
Cách viết 去向不明 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 去, 向, 不, 明 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.