反口 đọc là fǎn kǒu, nghĩa là sửa lời; phản cung. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 反口
反口 nghĩa là gì?
反口 (fǎn kǒu) nghĩa là sửa lời; phản cung.
Cách viết 反口 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 反, 口 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.