XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

可再生资源 đọc là kě zài shēng zī yuán, nghĩa là tài nguyên tái tạo. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 可再生资源

可再生资源 nghĩa là gì?

可再生资源 (kě zài shēng zī yuán) nghĩa là tài nguyên tái tạo.

Cách viết 可再生资源 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 可, 再, 生, 资, 源 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.

Từ liên quan đến 可再生资源?

Thường gặp: 不可再生资源 (bù kě zài shēng zī yuán) – tài nguyên không tái tạo.