可再生资源
[kě zài shēng zī yuán] [可 再 生 资 源]
tài nguyên tái tạo
可再生资源 đọc là kě zài shēng zī yuán, nghĩa là tài nguyên tái tạo. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[kě zài shēng zī yuán] [可 再 生 资 源]
tài nguyên tái tạo
可再生资源 (kě zài shēng zī yuán) nghĩa là tài nguyên tái tạo.
Viết lần lượt từng chữ 可, 再, 生, 资, 源 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.
Thường gặp: 不可再生资源 (bù kě zài shēng zī yuán) – tài nguyên không tái tạo.