XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

可气 đọc là kě qì, nghĩa là phiền phức; gây khó chịu. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 可气

可气 nghĩa là gì?

可气 (kě qì) nghĩa là phiền phức; gây khó chịu.

Cách viết 可气 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 可, 气 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.