吃苦头
[chī kǔ tou] [NGẬT 苦 头]
chịu khổ; chịu hậu quả hành động của mình; trả giá đắt
吃苦头 đọc là chī kǔ tou, nghĩa là chịu khổ; chịu hậu quả hành động của mình. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[chī kǔ tou] [NGẬT 苦 头]
chịu khổ; chịu hậu quả hành động của mình; trả giá đắt
吃苦头 (chī kǔ tou) nghĩa là chịu khổ; chịu hậu quả hành động của mình.
Viết lần lượt từng chữ 吃, 苦, 头 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.