吊膀子
[diào bàng zi] [吊 膀 子]
(tiếng địa phương) tán tỉnh (mang tính miệt thị)
吊膀子 đọc là diào bàng zi, nghĩa là (tiếng địa phương) tán tỉnh (mang tính miệt thị). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[diào bàng zi] [吊 膀 子]
(tiếng địa phương) tán tỉnh (mang tính miệt thị)
吊膀子 (diào bàng zi) nghĩa là (tiếng địa phương) tán tỉnh (mang tính miệt thị).
Viết lần lượt từng chữ 吊, 膀, 子 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.