后生动物
[hòu shēng dòng wù] [后 生 动 物]
động vật đa bào; giới động vật
后生动物 đọc là hòu shēng dòng wù, nghĩa là động vật đa bào; giới động vật. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[hòu shēng dòng wù] [后 生 动 物]
động vật đa bào; giới động vật
后生动物 (hòu shēng dòng wù) nghĩa là động vật đa bào; giới động vật.
Viết lần lượt từng chữ 后, 生, 动, 物 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.
Thường gặp: 真后生动物 (zhēn hòu shēng dòng wù) – eumetazoa.