后边儿
[hòu bian r] [后 边 儿]
biến thể er hoá của 后边 (hòu bian)
后边儿 đọc là hòu bian r, nghĩa là biến thể er hoá của 后边 (hòu bian). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[hòu bian r] [后 边 儿]
biến thể er hoá của 后边 (hòu bian)
后边儿 (hòu bian r) nghĩa là biến thể er hoá của 后边 (hòu bian).
Viết lần lượt từng chữ 后, 边, 儿 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.