呀诺达
[yā nuò dá] [呀 诺 达]
Yanoda, một khu rừng mưa ở phía nam Hải Nam
呀诺达 đọc là yā nuò dá, nghĩa là Yanoda, một khu rừng mưa ở phía nam Hải Nam. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[yā nuò dá] [呀 诺 达]
Yanoda, một khu rừng mưa ở phía nam Hải Nam
呀诺达 (yā nuò dá) nghĩa là Yanoda, một khu rừng mưa ở phía nam Hải Nam.
Viết lần lượt từng chữ 呀, 诺, 达 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.