周围性眩晕
[zhōu wéi xìng xuàn yùn] [周 围 性 眩 晕]
chóng mặt ngoại biên
周围性眩晕 đọc là zhōu wéi xìng xuàn yùn, nghĩa là chóng mặt ngoại biên. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[zhōu wéi xìng xuàn yùn] [周 围 性 眩 晕]
chóng mặt ngoại biên
周围性眩晕 (zhōu wéi xìng xuàn yùn) nghĩa là chóng mặt ngoại biên.
Viết lần lượt từng chữ 周, 围, 性, 眩, 晕 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.